Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cartulario
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaɾtuˈlaɾjo/
Nghĩa chính
1
Sụn
danh từ
cartulary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cartulario
Dạng gốc
(base form)
cartulario
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cartulary
Sổ đăng ký bản thảo thời Trung cổ chứa các bản sao đầy đủ hoặc trích đoạn của các tài liệu quan trọng, đặc biệt là các điều lệ một tờ, rời rạc ban đầu
AI
1
Sụn
1
Sụn
1
Sụn