cartonful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhiều như một thùng carton sẽ chứadanh từAs much as a carton will hold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cartonfulDạng gốc (base form)
- cartonfulsSố nhiều (plural)
- cartonsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.