Dịch

cartonful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều như một thùng carton sẽ chứadanh từAs much as a carton will hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cartonfulDạng gốc (base form)
  2. cartonfulsSố nhiều (plural)
  3. cartonsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI