Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cartilagelike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như sụn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Resembling cartilage.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cartilaginous
Nguồn gốc
(etymology)
cartilage
+
-like
Ví dụ
The
patient's
liver
contained
cartilagelike
tissue
.
AI
1
Giống như sụn
1
Giống như sụn
1
Giống như sụn