cartelization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động cartel hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of cartelizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cartelizationDạng gốc (base form)
- cartelizationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha