Dịch

cartelization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động cartel hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of cartelizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cartelizationDạng gốc (base form)
  2. cartelizationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI