Dịch

carpetless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không trải thảmtính từkhông so sánh (not comparable)Not carpeted.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc carpetless

Ví dụ

  • ; .
  • , -- , , .

AI