Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carpellate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có lá noãn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having functional carpels (and lacking stamens).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pistillate
Nguồn gốc
(etymology)
carpel
+
-ate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
carpelar
Lá noãn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
carpellate
tri
carpellate
Có ba lá noãn (như) tricarpellary
tính từ
bi
carpellate
Có hai lá noãn
tính từ
tetra
carpellate
Có bốn lá noãn
tính từ
pluri
carpellate
Có nhiều lá noãn
tính từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Có lá noãn
1
Có lá noãn
1
Có lá noãn