Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carpelar
tính từ
(adjective)
/kaɾpeˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Lá noãn
tính từ
carpellate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carpelar
Dạng gốc
(base form)
carpelar
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
carpellate
Có lá noãn
AI
1
Lá noãn
1
Lá noãn
1
Lá noãn