Nghĩa chính
- Lối đi sợi-xương ở phía lòng bàn tay của cổ tay nối phần xa của cẳng tay với khoang giữa của mặt phẳng sâu của lòng bàn taydanh từđếm được (countable)A fibro-osseous passageway on the palmar side of the wrist that connects the distal forearm to the middle compartment of the deep plane of the palm.
- Dạng rút gọn của carpal tunnel syndromedanh từkhông đếm được (uncountable)Clipping of carpal tunnel syndrome.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carpal tunnelDạng gốc (base form)
- carpal tunnelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carpal tunnel syndrome | Hội chứng ống cổ tay |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- (), () .
- , .