Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carpal canal
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
ɹ.
p
ə
l
k
ə
ˈ
n
æ
l
/
Nghĩa chính
1
Đường hầm cổ tay
danh từ
carpal tunnel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carpal canal
Dạng gốc
(base form)
carpal canal
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đường hầm cổ tay
1
Đường hầm cổ tay
1
Đường hầm cổ tay