Dịch

caroller

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với caroler; một ca sĩ hát thánh cadanh từSynonym of caroler; a carol singer
  2. Thi sĩdanh từA bard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carollerDạng gốc (base form)
  2. carollersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI