caroller
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với caroler; một ca sĩ hát thánh cadanh từSynonym of caroler; a carol singer
- Thi sĩdanh từA bard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carollerDạng gốc (base form)
- carollersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc carollerNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha