Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carol singer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɛɹ
ə
l
ˈ
s
ɪ
ŋ
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Người hát mừng Giáng sinh
danh từ
A person, often one of a group, who sings carols, especially at Christmas.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carol singer
Dạng gốc
(base form)
carol singer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
caroler
caroller
AI
1
Người hát mừng Giáng sinh
1
Người hát mừng Giáng sinh
1
Người hát mừng Giáng sinh