Nghĩa chính
Thêm 24 nghĩa- Thành phố trong và thị trấn của hạt Cumbria, trước đây thuộc hạt Cumberland, và thuộc chính quyền thống nhất Cumberland kể từ năm 2023, tây bắc nước Anh (OS lưới ref NY3955)danh từ riêngA city in and the county town of Cumbria, and formerly of the county of Cumberland, and in Cumberland unitary authority since 2023, northwestern England (OS grid ref NY3955).
- Khu chính quyền địa phương cũ ở Cumbria, tồn tại trong và xung quanh thành phố, được thành lập năm 1974 và bãi bỏ năm 2023, trở thành một phần của chính quyền thống nhất Cumberlanddanh từ riêngA former local government district in Cumbria, existing in and around the city, created 1974 and abolished 2023, becoming part of Cumberland unitary authority.
- Khu phố phía bắc của Edmonton, Albertadanh từ riêngA northern neighbourhood of Edmonton, Alberta.
- Cộng đồng ở Flamborough, Hamilton, Ontariodanh từ riêngA community in Flamborough, Hamilton, Ontario.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Port Carlisledanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ven biển và cảng cũ ở giáo xứ Bowness, quận Cumberland, Cumbria, Anh, trước đây thuộc quận Allerdale (OS lưới ref NY2462) |
| Carlisle Riverdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of Colac Otway và Shire of Corangamite, tây nam Victoria, Australia |
| Carlisle Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Bardwell |
| Carlisle-Rockledgedanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Etowah, Alabama, Hoa Kỳ |
24 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 24
Cộng đồng ở đô thị Bắc Middlesex
- Cộng đồng ở đô thị Bắc Middlesex, OntarioA community in North Middlesex municipality, Ontario.
Họ từ (word family)
cùng gốc CarlisleVí dụ
- 1879 1960.
- 1912, 15- , . .
- 200 .