Dịch

carless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có ô tôtính từkhông so sánh (not comparable)Without a car.

Họ từ (word family)

cùng gốc carless

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […]
  • ; . , ; .

AI