Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đức mượn từ tiếng Ý hoặc tiếng Đứcdanh từ riêngA female given name from the Germanic languages borrowed from Italian or German.
Họ từ (word family)
cùng gốc Carla- CarlanMột họ từ Ailendanh từ riêng
- carlacueTrò lừa hoặc bạch hoadanh từ
- carlactoneLacton 3-metyl-5-{[(1Z,3E)-2-metyl-4-(2,6,6-trimetylcyclohex-1-en-1-yl)buta-1,3-dien-1-yl]oxy}furan-2(5H)-one là một hormone thực vậtdanh từ
- CarlamindaĐịa phương trong khu vực hội đồng Snowy Monaro, phía đông nam New South Wales, Australiadanh từ riêng
Ví dụ
- .
- .