Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carlacue
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trò lừa hoặc bạch hoa
danh từ
A trick or caper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carlacue
Dạng gốc
(base form)
carlacue
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trò lừa hoặc bạch hoa
1
Trò lừa hoặc bạch hoa
1
Trò lừa hoặc bạch hoa