Dịch

carlacue

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò lừa hoặc bạch hoadanh từA trick or caper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carlacueDạng gốc (base form)
  2. carlacuesSố nhiều (plural)

AI