Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
carideer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loài động vật được lai giữa tuần lộc và tuần lộc
danh từ
An animal that is a hybrid of caribou and reindeer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carideer
Dạng gốc
(base form)
carideer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
caribou
+
reindeer
Ví dụ
The
reindeer
and
carideer
on
Nunivak
Island
are
superior
animals
in
weight
and
size
.
AI
1
Loài động vật được lai giữa tuần lộc và tuần lộc
1
Loài động vật được lai giữa tuần lộc và tuần lộc
1
Loài động vật được lai giữa tuần lộc và tuần lộc