Dịch

carib

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Caribê, tiếng Caribêdanh từA hummingbird of the genus Eulampis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caribDạng gốc (base form)
  2. caribsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Carib.danh từ riêngViết tắt của Caribbean
Carib physadanh từPhysella cubiensis (hay Physa cubiensis), một loài ốc nước ngọt đặc hữu của Nam Mỹ
Galibi Caribdanh từ riêngTừ đồng nghĩa của Kari'na (“Một dân tộc bản địa sống ở bờ biển phía bắc Nam Mỹ; cũng là ngôn ngữ truyền thống của họ”)
Island Caribdanh từ, danh từ riêngThành viên của người Kalinago
green-throated caribChưa có nghĩa
purple-throated caribChưa có nghĩa

AI