Dịch

cargoid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của đội chở hàngdanh từA member of the cargo crew.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cargoidDạng gốc (base form)
  2. cargoidsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI