Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cargoid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành viên của đội chở hàng
danh từ
A member of the cargo crew.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cargoid
Dạng gốc
(base form)
cargoid
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cargo
+
-oid
AI
1
Thành viên của đội chở hàng
1
Thành viên của đội chở hàng
1
Thành viên của đội chở hàng