Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cargo plane
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɑː
ɡ
əʊ
ˈ
p
l
eɪ
n
/
US
/ˈ
k
ɑ
ɹ
ɡ
oʊ
ˈ
p
l
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Máy bay chở hàng
danh từ
Synonym of cargo aircraft.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cargo plane
Dạng gốc
(base form)
cargo plane
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cargo aircraft
Xuất hiện ở từ khác
cargo
kết hợp
máy bay chở hàng
AI
1
Máy bay chở hàng
1
Máy bay chở hàng
1
Máy bay chở hàng