Dịch

carfare

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiền védanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The passenger fare charged for riding on a streetcar, bus or similar public transit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carfareDạng gốc (base form)
  2. carfaresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .
  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI