carfare
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tiền védanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The passenger fare charged for riding on a streetcar, bus or similar public transit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carfareDạng gốc (base form)
- carfaresSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
- , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha