Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
careleaver
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người trước đây đã được chăm sóc nuôi dưỡng
danh từ
One who has previously been in foster care.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
careleaver
Dạng gốc
(base form)
careleaver
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
care
+
leaver
AI
1
Người trước đây đã được chăm sóc nuôi dưỡng
1
Người trước đây đã được chăm sóc nuôi dưỡng
1
Người trước đây đã được chăm sóc nuôi dưỡng