Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
career goal
UK
/
k
ə
ˈɹ
ɪə
ˈ
ɡ
əʊ
l
/
US
/
k
ə
ˈɹ
ɪ
ɹ ˈ
ɡ
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Mục tiêu nghề nghiệp
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
career goals
Mục tiêu nghề nghiệp
Ví dụ
My
career
goal
is
to
work
abroad
.
Mục tiêu nghề nghiệp của tôi là làm việc ở nước ngoài.
Xuất hiện ở từ khác
career
kết hợp
mục tiêu nghề nghiệp
AI
1
Mục tiêu nghề nghiệp
1
Mục tiêu nghề nghiệp
1
Mục tiêu nghề nghiệp