Dịch

career goal

UK/kəˈɹɪə ˈɡəʊl/US/kəˈɹɪɹ ˈɡoʊl/

Nghĩa chính

  1. Mục tiêu nghề nghiệp

Cụm từ (phrase)

career goalsMục tiêu nghề nghiệp

Ví dụ

  • .Mục tiêu nghề nghiệp của tôi là làm việc ở nước ngoài.

AI