Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
career development
UK
/
k
ə
ˈɹ
ɪə
d
ɪ
ˈ
v
ɛ
l
.
ə
p
.
m
ə
n
t
/
US
/
k
ə
ˈɹ
ɪ
ɹ
d
ɪ
ˈ
v
ɛ
l
ə
p
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Phát triển nghề nghiệp
Ví dụ
The
course
focuses
on
career
development
.
Khóa học tập trung vào việc phát triển nghề nghiệp.
Xuất hiện ở từ khác
career
kết hợp
phát triển nghề nghiệp
AI
1
Phát triển nghề nghiệp
1
Phát triển nghề nghiệp
1
Phát triển nghề nghiệp