Dịch

career development

UK/kəˈɹɪə dɪˈvɛl.əp.mənt/US/kəˈɹɪɹ dɪˈvɛləpmənt/

Nghĩa chính

  1. Phát triển nghề nghiệp

Ví dụ

  • .Khóa học tập trung vào việc phát triển nghề nghiệp.

AI