Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
career change
US
/
k
ə
ˈɹ
ɪ
ɹ ˈ
tʃ
eɪ
n
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Đổi nghề hoặc đổi hướng nghề nghiệp
Ví dụ
A
career
change
can
be
challenging
.
Việc đổi nghề có thể là thử thách.
Xuất hiện ở từ khác
career
kết hợp
đổi nghề hoặc đổi hướng nghề nghiệp
AI
1
Đổi nghề hoặc đổi hướng nghề nghiệp
1
Đổi nghề hoặc đổi hướng nghề nghiệp
1
Đổi nghề hoặc đổi hướng nghề nghiệp