Dịch

cardiomyositis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với myocarditisdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of myocarditis.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI