Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cardiomyositis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với myocarditis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of myocarditis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
myocarditis
Nguồn gốc
(etymology)
cardio-
+
myositis
AI
1
Đồng nghĩa với myocarditis
1
Đồng nghĩa với myocarditis
1
Đồng nghĩa với myocarditis