myositis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viêm cơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inflammation of the muscles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- myositisDạng gốc (base form)
- myositides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tension myositis syndromedanh từ | danh từ | Tình trạng được cho là có các triệu chứng cơ xương và thần kinh do tâm lý, đặc biệt là đau lưng |
| myositis ossificans | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổμῦςmûs“muscle”
Họ từ (word family)
cùng gốc myositis- dermatomyositisBệnh về mô liên kết, liên quan đến viêm đa cơ, đặc trưng bởi tình trạng viêm cơ và dadanh từ
- pyomyositisTình trạng nhiễm khuẩn ở cơ xương dẫn đến áp xe chứa đầy mủdanh từ
- neuromyositisViêm dây thần kinh kèm theo viêm các cơ liên quandanh từ
- cardiomyositisĐồng nghĩa với myocarditisdanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha