Dịch

card stunt

danh từ (noun)
US/ˈkɑɹd ˈstʌnt/

Nghĩa chính

  1. Chuỗi các hành động có kế hoạch và phối hợp được thực hiện bởi khán giả, trong đó các thành viên của họ giơ các thẻ mà tổng hợp lại sẽ tạo ra một hình ảnh dễ nhận biếtdanh từA planned, coordinated sequence of actions performed by an audience, whose members raise cards that, in the aggregate, create a recognizable image

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. card stuntDạng gốc (base form)
  2. card stuntsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI