Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
card payment
US
/ˈ
k
ɑ
ɹ
d
ˈ
p
eɪ
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Thanh toán qua thẻ
Ví dụ
She
made
a
card
payment
online
.
Cô ấy đã thanh toán qua thẻ trực tuyến.
Xuất hiện ở từ khác
card
kết hợp
thanh toán qua thẻ
AI
1
Thanh toán qua thẻ
1
Thanh toán qua thẻ
1
Thanh toán qua thẻ