Dịch

card mechanic

danh từ (noun)
US/ˈkɑɹd mɪˈkænɪk/

Nghĩa chính

  1. Lá bàidanh từA cardsharp.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. card mechanicDạng gốc (base form)
  2. card mechanicsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • /
  • Titanic's ^([]) gambler's — — […]

AI