Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
carcinomatous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem carcinoma
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a carcinoma.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
carcinomic
Nguồn gốc
(etymology)
carcinomato
+
ous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
carcinomatoso
Ung thư
Ví dụ
a
carcinomatous
lesion
Họ từ
(word family)
cùng gốc
carcinomatous
carcinoma
Ung thư biểu mô
danh từ
carcino
genic
Xem carcinogen
tính từ, danh từ
non
carcinomatous
Không gây ung thư
tính từ
adeno
carcinomatous
Liên quan đến ung thư biểu mô tuyến
tính từ
Xem thêm 5 từ
AI
1
Xem carcinoma
1
Xem carcinoma
1
Xem carcinoma