Dịch

carcinomatous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xem carcinomatính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a carcinoma.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

carcinomatoous

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

AI