Nghĩa chính
- Loại nước sốt mì Ý đặc, được làm từ guanciale, phô mai bào, lòng đỏ trứng đánh bông và hạt tiêudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A thick Italian pasta sauce, made with guanciale, grated cheese, beaten egg yolks and pepper.
- Món mì spaghetti được làm bằng nước sốt như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A spaghetti dish made using such a sauce.
- Món spaghetti được làm bằng nước sốt tương tự làm từ một loại thịt lợn muối khác với guanciale (chẳng hạn như thịt xông khói, pancetta, mỡ lợn, gammon hoặc giăm bông)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A spaghetti dish made using a similar sauce made from a different type of cured pork than guanciale (such as bacon, pancetta, lardons, gammon or ham).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carbonaraDạng gốc (base form)
- carbonarasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spaghetti carbonara | Mì ý sốt carbonara |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýcarbonara
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , , , , , .