Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carbarn
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chỗ để xe điện
danh từ
A building housing a streetcar when it is not in use.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carbarn
Dạng gốc
(base form)
carbarn
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
car
+
barn
AI
1
Chỗ để xe điện
1
Chỗ để xe điện
1
Chỗ để xe điện