Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Caracas
danh từ riêng
(proper noun)
US
/
k
ɚˈ
ɑ
k
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ca-ra-cát
danh từ riêng
The capital city of Venezuela.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Caracas
Caracas
ian
Liên quan đến Caracas
tính từ, danh từ
Ví dụ
“
I
see
a
somewhat
warlike
atmosphere
.
Silence
can
say
many
things
,”
a
driver
from
eastern
Caracas
told
CNN
,
asking
not
to
be
identified
for
security
reasons
.
How
long
have
you
stayed
in
Caracas
?
How
long
were
you
in
Caracas
?
Xem thêm 3 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Caracas
Caracas
AI
1
Ca-ra-cát
1
Ca-ra-cát
1
Ca-ra-cát