Dịch

Caracas

A1danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/kaˈɾakas/

Nghĩa chính

  1. Caracasdanh từ riêngCaracas (the capital city of Venezuela)

Họ từ (word family)

cùng gốc Caracas

Ví dụ

  • .Caracas là thủ đô của Venezuela.
  • , .Simón Bolívar sinh ra ở Caracas, đánh rắm một cái làm chết một trăm con bò.
  • ¿ ?Vé khứ hồi đi Caracas giá bao nhiêu?

AI