Dịch

car key

danh từ (noun)
UK/ˈkɑː ˈkiː/US/ˈkɑɹ ˈki/

Nghĩa chính

  1. Chìa khóa xe hơidanh từA key used to unlock or start a car.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. car keyDạng gốc (base form)
  2. car keysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

electronic car keydanh từThiết bị điện tử phục vụ mục đích làm chìa khóa ô tô bằng cách khóa và mở khóa ô tô từ xa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI