Dịch

car insurance

danh từ (noun)
US/ˈkɑɹ ɪnˈʃʊɹ.əns/

Nghĩa chính

  1. Bảo hiểm xe hơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Insurance against damages to, or theft of, a car.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. car insuranceDạng gốc (base form)
  2. car insurancesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ?
  • ?
  • .

AI