Nghĩa chính
- Bảo hiểm xe hơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Insurance against damages to, or theft of, a car.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- car insuranceDạng gốc (base form)
- car insurancesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- insurancekết hợpbảo hiểm xe hơi
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ?
- ?
- .