Dịch

capy

danh từ (noun)
/ˈkæpi/

Nghĩa chính

  1. Con capybaradanh từA capybara.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capyDạng gốc (base form)
  2. capiesSố nhiều (plural)
  3. capysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

capy.danh từViết tắt của năng lực

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ capybara

Ví dụ

  • , capy's !

AI