Dịch

caprock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đá cứng hơn hoặc có độ bền cao hơn nằm trên một loại đá yếu hơn hoặc có độ bền kém hơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A harder or more resistant rock type overlying a weaker or less resistant rock type.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caprockDạng gốc (base form)
  2. caprocksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , 12,000 , , .

AI