Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capri-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Con dê
tiền tố
Goat.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
caper
“male goat”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cabra
Con dê
chivo
Dê (động vật), đứa trẻ (dê đực trẻ, thường xuyên nhất)
AI
1
Con dê
1
Con dê
1
Con dê