Dịch

caponet

danh từ (noun)
/ˌkeɪpəˈnɛt/

Nghĩa chính

  1. Capon trẻdanh từA young capon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caponetDạng gốc (base form)
  2. caponetsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; .

AI