Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
caponet
danh từ
(noun)
/ˌ
k
eɪ
p
ə
ˈ
n
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Capon trẻ
danh từ
A young capon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caponet
Dạng gốc
(base form)
caponet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
capon
+
-et
Ví dụ
Some
little
fragments
,
that
his
haunches
wore
;
Or
sure
that
caponet
.
AI
1
Capon trẻ
1
Capon trẻ
1
Capon trẻ