Dịch

capline

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dòng xuyên qua phần trên cùng của chữ in hoa của một kiểu chữ cụ thểdanh từThe line through the tops of capital letters of a particular typeface.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caplineDạng gốc (base form)
  2. caplinesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI