Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
capitonymic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đang hoặc liên quan đến một chữ viết hoa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Being or pertaining to a capitonym.
Nguồn gốc
(etymology)
capitonym
+
-ic
Ví dụ
Capitonymic
pairs
that
we
perceive
as
English
words
—
Concord
/
concord
,
Polish
/
polish
,
Reading
/
reading
—
are
more
satisfying
than
pairs
that
strike
us
as
"
foreign
" […]
AI
1
Đang hoặc liên quan đến một chữ viết hoa
1
Đang hoặc liên quan đến một chữ viết hoa
1
Đang hoặc liên quan đến một chữ viết hoa