Dịch

capitonymic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đang hoặc liên quan đến một chữ viết hoatính từkhông so sánh (not comparable)Being or pertaining to a capitonym.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • — /, /, / — "" […]

AI