Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capitately
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách đầu tư
trạng từ
In a capitate manner.
Nguồn gốc
(etymology)
capitate
+
-ly
AI
1
Theo cách đầu tư
1
Theo cách đầu tư
1
Theo cách đầu tư