capitate
tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Có đầu hình cầu rõ rệttính từkhông so sánh (not comparable)Having a distinct globular tip.
- Phía trên là một cụm dày đặc giống như đầu, chẳng hạn như chùm hoa bằng vật liệu tổng hợp hoặc râu của một số loài côn trùngtính từkhông so sánh (not comparable)Topped with a dense, head-like cluster, such as the inflorescences of composites or the antennae of some insects.
- Xương đầu của cổ taydanh từThe capitate bone of the wrist.
- Trả tiền cho các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe bằng cách sử dụng hệ thống định suấtđộng từTo pay health-care providers using a capitation system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- capitateNguyên thể (infinitive)
- capitatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- capitatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- capitatingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| capitate bonedanh từ | danh từ | Xương cả |
Nguồn gốc (etymology)
tính từ, danh từ
- từ tiếng Latinhcapitātus“having a head”
động từ
Tạo ngược từ capitation
Họ từ (word family)
cùng gốc capitateNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha