Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
capableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem capable
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being capable.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
capableness
capable
Có năng lực, có khả năng
tính từ
in
capableness
Tính không có khả năng; sự bất lực
danh từ
capabl
y
Thành thạo, khéo léo
trạng từ
incapable
Không có khả năng
tính từ, danh từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
capable
+
-ness
AI
1
Xem capable
1
Xem capable
1
Xem capable