Dịch

canyoning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn thể thao kết hợp trong đó người tham gia di chuyển dọc theo hẻm núi bằng nhiều kỹ thuật khác nhau có thể bao gồm đi bộ, leo núi, nhảy, leo dốc hoặc bơi lộidanh từkhông đếm được (uncountable)A hybrid sport in which participants travel along a canyon using a variety of techniques that may include walking, climbing, jumping, abseiling, or swimming.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI