Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canyoneering
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vượt thác, một môn thể thao ngoài trời kết hợp liên quan đến việc đi qua các hẻm núi trên sông
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Canyoning, a hybrid outdoor sport involving the traversal of river canyons.
AI
1
Vượt thác
1
Vượt thác
1
Vượt thác