Dịch

canyoneering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vượt thác, một môn thể thao ngoài trời kết hợp liên quan đến việc đi qua các hẻm núi trên sôngdanh từkhông đếm được (uncountable)Canyoning, a hybrid outdoor sport involving the traversal of river canyons.

AI