Dịch

canvassy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc đặc trưng của canvas (vải)tính từResembling or characteristic of canvas (the fabric).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canvassyDạng gốc (base form)
  2. more canvassySo sánh hơn (comparative)
  3. most canvassySo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI