canvassy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Giống hoặc đặc trưng của canvas (vải)tính từResembling or characteristic of canvas (the fabric).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- canvassyDạng gốc (base form)
- more canvassySo sánh hơn (comparative)
- most canvassySo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa