Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cantorial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem cantor
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, or in the fashion of a cantor
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cantorial
cantorial
ly
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
cantor
+
-ial
AI
1
Xem cantor
1
Xem cantor
1
Xem cantor