Dịch

cantina

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quán rượu, quán đồ uống ở Mỹ Latinhdanh từA drinking establishment, often specifically of the type found in Latin America.
  2. Xe phục vụ đồ uống lưu độngdanh từA cantina truck, cantina wagon or cantina trailer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cantinaDạng gốc (base form)
  2. cantinasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cantina truckdanh từToa xe cantina ở dạng xe hộp
cantina wagondanh từNhà hàng trên bánh xe; một toa xe để bán và phục vụ đồ ăn nóng cho khách hàng
cantina trailerdanh từMột toa xe cantina dưới dạng xe kéo

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacantina
  2. từ tiếng Ýcantina

Cùng gốc (doublet)canteen

Ví dụ

  • , , […] .Trong lúc đó, quanh góc phố, Larry Meyers và Gerard Novello... lẻn vào một quán cantina của Mexico để uống nước.

AI